Trang chủ › Chương trình đào tạo
🎓 Chương trình đào tạoChi tiết các chương trình dạy học
Từ nền tảng Cambridge cho trẻ tới luyện thi IELTS và giao tiếp cho người đi làm — chọn đúng điểm xuất phát của bạn.
📖
Cấp 1 · Lớp 1–5
Tiếng Anh Tổng Quát
336 buổi · 3,5 nămCEFR Pre-A1 → A2
Nền tảng nghe–nói–đọc–viết theo khung Cambridge: Starters · Movers · Flyers.
Xem chi tiết →🎓
Cấp 2 · Lớp 6–9
Tiếng Anh Học Thuật
576 buổi · ~5,5 nămCEFR Pre-A1 → B2
Sáu chặng học thuật từ PRE 1 tới BLOOM, xây tư duy ngôn ngữ vững vàng.
Xem chi tiết →🎧
Cấp 3 · Sinh viên
Luyện thi IELTS
240 buổi · 1,54 nămMục tiêu 6.5+
Lộ trình 5 chặng Foundation → Master, cá nhân hoá theo band mục tiêu.
Xem chi tiết →💬
Người đi làm
Tiếng Anh Giao Tiếp
252 buổi · 1,61 nămCEFR A1 → C1
Phản xạ giao tiếp tự tin: Bập bẹ · Chập chững · Trôi chảy · Sành sỏi.
Xem chi tiết →汉
Sắp triển khai
Tiếng Trung · Luyện thi HSK
Chương trình Tiếng Trung giao tiếp và luyện thi HSK đang được chúng mình chuẩn bị. Để lại lời nhắn qua Zalo, trung tâm sẽ báo bạn ngay khi lớp mở.
Tổng quan lộ trình theo CEFR & IELTS
Đối chiếu bốn chương trình theo khung năng lực chung châu Âu và band IELTS tương ứng.
← vuốt ngang để xem đầy đủ →
| Nhóm năng lực | Khung CEFR | Điểm IELTS | TA Tổng Quát (Lớp 1–5) | TA Học Thuật (Lớp 6–9) | Luyện thi IELTS (Lớp 10–12 / SV) | TA Giao Tiếp (SV / Đi làm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nền Tảng | Pre-A1 – A1 | 0 – 2.5 | Starters & Movers | PRE 1 & PRE 2 | Foundation | Bập bẹ |
| Nền Tảng | A2 | 2.5 – 3.5 | Flyers | SEED | Foundation / Basic | Chập chững |
| Trung Cấp | B1 | 4.0 – 5.0 | — | ROOT | Basic / Intermediate | Trôi chảy |
| Trung Cấp | B2 | 5.5 – 6.5 | — | CORE & BLOOM | Intermediate / Advanced | Sành sỏi |
| Cao Cấp | C1 – C2 | 7.0 – 9.0 | — | — | Master | — |
